máy điện toán

máy điện toán

Phòng thí nghiệm được trang bị những máy điện toán mới nhất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị điện tử xử lý thông tin: "máy điện toán" một thiết bị điện tử khả năng nhận dữ liệu, xử lý dữ liệu theo các chương trình đã được lập trình sẵn, đưa ra kết quả dưới dạng thông tin hữu ích.
    • Hệ thống tính toán tự động: "máy điện toán" dùng để chỉ một hệ thống máy móc thực hiện các phép tính toán học logic một cách tự động, nhanh chóng chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Máy điện toán công cụ không thể thiếu trong thời đại số. (Máy điện toán thiết bị quan trọng trong thời đại công nghệ thông tin.)
    • Ông ấy đã mua một chiếc máy điện toán mới để làm việc. (Ông ấy đã mua một máy tính mới để phục vụ công việc.)
    • Các nhà khoa học sử dụng máy điện toán để mô phỏng thí nghiệm. (Các nhà khoa học dùng máy tính để tạo ra các mô hình thí nghiệm ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy điện toán cá nhân": máy tính dành cho một người sử dụng, thường máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay.

    • Máy điện toán cá nhân giúp mọi người làm việc giải trí tại nhà. (Máy tính cá nhân hỗ trợ công việc giải trí trong gia đình.)
  • "máy điện toán lượng tử": loại máy tính sử dụng nguyên lý học lượng tử để xử lý thông tin với tốc độ vượt trội.

    • Máy điện toán lượng tử tiềm năng giải quyết các bài toán phức tạp máy tính thông thường không làm được. (Máy tính lượng tử khả năng xử lý các vấn đề khoa học khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy tính (danh từ): từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "máy điện toán", dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Máy tính xách tay rất tiện lợi cho công việc di động. (Máy tính xách tay thuận tiện cho việc làm việc khi di chuyển.)
  • Điện toán (danh từ): lĩnh vực khoa học công nghệ liên quan đến máy tính xử lý thông tin.

    • Ngành điện toán phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 21. (Ngành máy tính công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy tính: thiết bị điện tử thực hiện các phép tính xử lý dữ liệu.
  • Vi tính: từ hơn, thường dùng để chỉ máy tính cá nhân.
  • Computer (từ mượn tiếng Anh): dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • "máy điện toán hóa": quá trình chuyển đổi các hoạt động sang sử dụng máy tính.

    • Nhà máy đã thực hiện máy điện toán hóa dây chuyền sản xuất. (Nhà máy đã áp dụng máy tính vào quy trình sản xuất.)
  • "thời đại máy điện toán": giai đoạn lịch sử máy tính đóng vai trò trung tâm trong xã hội.

    • Chúng ta đang sống trong thời đại máy điện toán với nhiều tiến bộ vượt bậc. (Chúng ta đangthời kỳ công nghệ máy tính phát triển mạnh mẽ.)